mount pinatubo

mount pinatubo

A family hikes on a trail with Mount Pinatubo in the distance.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Núi Pinatubo tên của một ngọn núi lửa nằm trên đảo Luzon, phía tây bắc thủ đô Manila của Philippines. Núi lửa này nổi tiếng đã phun trào dữ dội vào năm 1991 sau hơn 600 năm ngủ yên.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự kiện phun trào núi Pinatubo": thường được dùng trong các bài viết về địa chất, lịch sử tự nhiên hoặc tác động môi trường.
    • Sự kiện phun trào núi Pinatubo năm 1991 một trong những vụ phun trào núi lửa lớn nhất thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Núi lửa Pinatubo: cách gọi thay thế, nhấn mạnh bản chất địa chất.
  • Vụ phun trào Pinatubo: cụm từ chỉ sự kiện lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọn núi lửa Pinatubo: tương đương về nghĩa, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh mô tả địa .
  • Núi lửa Luzon: cách gọi rộng hơn, ám chỉ vị trí trên đảo Luzon.
Các cụm từ liên quan
  • "Tro bụi Pinatubo": chỉ lớp tro bụi do núi lửa phun ra.
    • Tro bụi Pinatubo đã phủ kín các vùng nông nghiệp, ảnh hưởng đến mùa màng.
  • "Miệng núi lửa Pinatubo": chỉ phần miệng của núi lửa sau khi phun trào.
    • Miệng núi lửa Pinatubo hiện nay đã trở thành một hồ nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Như núi Pinatubo phun trào": thành ngữ mô tả một sự kiện bùng nổ, dữ dội sau một thời gian dài im lặng.
    • Cơn giận của anh ấy như núi Pinatubo phun trào sau nhiều năm kìm nén.